menu_book
見出し語検索結果 "sự kiện" (1件)
sự kiện
日本語
名イベント、出来事
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
パンダが中国へ帰国する2日前にイベントが開催されました。
swap_horiz
類語検索結果 "sự kiện" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sự kiện" (14件)
tham dự sự kiện
イベントに参加する
tham gia sự kiện
イベントに参加する
Hội hữu nghị Việt – Nhật tổ chức sự kiện văn hóa.
日越友好協会は文化イベントを開く。
Thái tử phi tham dự sự kiện.
皇太子妃はイベントに参加する。
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
彼は粘り強い努力により、難しい問題も解決できるようになった。
Ông ấy là trưởng ban tổ chức sự kiện.
彼はイベントの知事だ。
Sự kiện đó là bước ngoặt trong đời anh ấy.
その出来事は彼の人生の転機だった。
Công ty tài trợ cho sự kiện này.
会社はこのイベントを支援した。
Các sự kiện nối tiếp nhau.
出来事が次々と続いた。
Đơn vị tổ chức sự kiện.
イベントの主催者。
Sự kiện diễn ra hai ngày trước khi cặp gấu trúc lên đường về Trung Quốc.
パンダが中国へ帰国する2日前にイベントが開催されました。
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã góp mặt tại sự kiện.
多くの有名アーティストがイベントに参加しました。
Khái niệm này bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử.
この概念は歴史的な出来事に由来する。
Không phải sự kiên trì cải cách.
改革への粘り強さではない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)